ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tiền thân" 1件

ベトナム語 tiền thân
日本語 前身
例文
Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。
マイ単語

類語検索結果 "tiền thân" 0件

フレーズ検索結果 "tiền thân" 1件

Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |