辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiền thân" (1件)

tiền thân
日本語 名前身
マイ単語
Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。

swap_horiz 類語検索結果 "tiền thân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tiền thân" (2件)

Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
多くの家庭が文化科目の学業成績を優先します。